round-tailed muskrat

round-tailed muskrat

A round-tailed muskrat swims through a freshwater marsh.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột xạ hương đuôi tròn: "round-tailed muskrat" chỉ một loài động vật gặm nhấm bán thủy sinh, tên khoa học Neofiber alleni. Loài này sốngcác vùng đất ngập nước thuộc bang Florida, Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật đuôi tròn (không dẹp như chuột xạ hương thông thường) tuyến xạ hương.

dụ sử dụng
  • (Chuột xạ hương đuôi tròn loài đặc hữu của vùng đất ngập nước Florida.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu môi trường sống của chuột xạ hương đuôi tròn để hiểu hành vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a round-tailed muskrat": dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái, chỉ loài động vật cụ thể này.
    • In the Everglades, the round-tailed muskrat builds nests from cattails. (Tại Everglades, chuột xạ hương đuôi tròn xây tổ từ cây đuôi mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-tailed (tính từ): đuôi tròn.

    • The round-tailed muskrat is different from the common muskrat. (Chuột xạ hương đuôi tròn khác với chuột xạ hương thông thường.)
  • Muskrat (danh từ): chuột xạ hương (loài chung, Ondatra zibethicus).

    • The muskrat is larger than the round-tailed muskrat. (Chuột xạ hương to hơn chuột xạ hương đuôi tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Florida water rat: chuột nước Florida (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Neofiber alleni: tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in: sống ở (môi trường sống của loài này).
    • The round-tailed muskrat lives in freshwater marshes. (Chuột xạ hương đuôi tròn sốngđầm lầy nước ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "round-tailed muskrat". Tuy nhiên, trong sinh thái học, có thể dùng cụm "as rare as a round-tailed muskrat" (hiếm như chuột xạ hương đuôi tròn) để chỉ sự quý hiếm.